american ginseng

american ginseng

A botanist carefully examines a wild american ginseng plant in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: American ginseng (nhân sâm Mỹ) một loại thảo mộc mọc hoang dãvùng rừng Bắc Mỹ. hình dạng công dụng tương tự như nhân sâm Trung Quốc (Chinese ginseng), thường được dùng như một chất thay thế cho loại nhân sâm này.

dụ sử dụng
  • (Nhân sâm Mỹ thường được dùng trong trà thảo mộc để giảm căng thẳng.)
  • (Rễ của nhân sâm Mỹ được thu hoạch các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate American ginseng": trồng nhân sâm Mỹ một cách hệ thống.

    • Farmers in Wisconsin have successfully cultivated American ginseng for decades. (Nông dân ở Wisconsin đã trồng nhân sâm Mỹ thành công trong nhiều thập kỷ.)
  • "wild American ginseng": nhân sâm Mỹ mọc tự nhiên, không do con người trồng.

    • Wild American ginseng is considered more potent and is highly valued. (Nhân sâm Mỹ mọc hoang được coi tác dụng mạnh hơn giá trị cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Panax quinquefolius: tên khoa học của nhân sâm Mỹ.

    • Panax quinquefolius is the botanical name for American ginseng. (Panax quinquefolius tên thực vật học của nhân sâm Mỹ.)
  • Sâm Mỹ: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.

    • Sâm Mỹ vị ngọt nhẹ tính mát. (American ginseng vị ngọt nhẹ tính mát.)
Từ đồng nghĩa
  • North American ginseng: nhân sâm Bắc Mỹ (cùng loại).
  • Sâm rừng Mỹ: nhân sâm Mỹ mọc hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "american ginseng" đây danh từ ghép; tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm):
    • "to take american ginseng": uống hoặc sử dụng nhân sâm Mỹ.
      • He takes american ginseng daily to boost his immune system. (Anh ấy uống nhân sâm Mỹ hàng ngày để tăng cường hệ miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "a dose of american ginseng": một liều nhân sâm Mỹ (thường dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền).
    • A dose of american ginseng can help with fatigue. (Một liều nhân sâm Mỹ có thể giúp giảm mệt mỏi.)